時饌 shí zhuàn · thì soạn Hán Việt: thì soạn · Pinyin: shí zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 饌 (soạn)Pinyinshí zhuànHán Việtthì soạnCấu tạo時 + 饌 · thì + soạn nghĩa thành phần: thì + soạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 现时的食物。Tân Hoa Tự Điển 1.现时的食物。