時鮮

shí xiān thì tiên

Hán Việt: thì tiên · Pinyin: shí xiān

Tổng quan

hàng tươi: thức ăn đầu mùa

Cấu tạo: (thì) + (tiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng tươi: thức ăn đầu mùa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 少量上市的应时的新鲜蔬菜、鱼虾等。

Eng

  • Cihui 時鮮 híxiān attr. fresh; in season ◆n. food in season