時鳥

shí niǎo thì điểu

Hán Việt: thì điểu · Pinyin: shí niǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (điểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 应时而鸣的鸟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.应时而鸣的鸟。

Eng

  • Cihui 時鳥 híniǎo n. migrating birds