曠久 khoáng cửu Hán Việt: khoáng cửu Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 久 (cửu)Hán Việtkhoáng cửuCấu tạo曠 + 久 · khoáng + cửu nghĩa thành phần: khoáng + cửu Nghĩa EngCihui 曠久 uàngjiǔ* v.p. lasting; long-time