曠亮
khoáng lượng
Hán Việt: khoáng lượng · Pinyin: kuàng liàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 空阔而明朗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.空阔而明朗。
Eng
- Cihui 曠亮 uàngliàng s.v. open and light; vast and bright
Hán Việt: khoáng lượng · Pinyin: kuàng liàng