曠位 kuàng wèi · khoáng vị Hán Việt: khoáng vị · Pinyin: kuàng wèi Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 位 (vị)Pinyinkuàng wèiHán Việtkhoáng vịCấu tạo曠 + 位 · khoáng + vị nghĩa thành phần: khoáng + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 空着名位; 空居职位。Tân Hoa Tự Điển 1.空着名位。 2.空居职位。