曠俎 kuàng zǔ · khoáng trở Hán Việt: khoáng trở · Pinyin: kuàng zǔ Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 俎 (trở)Pinyinkuàng zǔHán Việtkhoáng trởCấu tạo曠 + 俎 · khoáng + trở nghĩa thành phần: khoáng + trở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹越俎。谓超越本职,干预他事。Tân Hoa Tự Điển 1.犹越俎。谓超越本职,干预他事。