曠典

kuàng diǎn khoáng điển

Hán Việt: khoáng điển · Pinyin: kuàng diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khoáng) + (điển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前所未有的典制; 稀世盛典。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.前所未有的典制。 2.稀世盛典。

Eng

  • Cihui 曠典 uàngdiǎn n. <wr.> obsolete ritual/rite