曠別 kuàng bié · khoáng biệt Hán Việt: khoáng biệt · Pinyin: kuàng bié Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 別 (biệt)Pinyinkuàng biéHán Việtkhoáng biệtCấu tạo曠 + 別 · khoáng + biệt nghĩa thành phần: khoáng + biệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阔别,久别。Tân Hoa Tự Điển 1.阔别,久别。