曠劫

kuàng jié khoáng kiếp

Hán Việt: khoáng kiếp · Pinyin: kuàng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (khoáng) + (kiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。久远之劫;过去的极长时间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。久远之劫;过去的极长时间。