曠原

kuàng yuán khoáng nguyên

Hán Việt: khoáng nguyên · Pinyin: kuàng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (khoáng) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广阔的原野。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.广阔的原野。

Eng

  • Cihui 曠原 kuàngyuán n. wild plains