曠葉 kuàng yè · khoáng diệp Hán Việt: khoáng diệp · Pinyin: kuàng yè Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 葉 (diệp)Pinyinkuàng yèHán Việtkhoáng diệpCấu tạo曠 + 葉 · khoáng + diệp nghĩa thành phần: khoáng + diệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绝代。Tân Hoa Tự Điển 1.绝代。