曠士
khoáng sĩ
Hán Việt: khoáng sĩ · Pinyin: kuàng shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 胸襟开阔之士。
- Tân Hoa Tự Điển 1.胸襟开阔之士。
Eng
- Cihui 曠士 kuàngshì n. <wr.> broad-minded/open-minded person
Hán Việt: khoáng sĩ · Pinyin: kuàng shì