曠奇

kuàng qí khoáng kì

Hán Việt: khoáng kì · Pinyin: kuàng qí

Tổng quan

Cấu tạo: (khoáng) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旷世少有。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旷世少有。