曠宇

kuàng yǔ khoáng vũ

Hán Việt: khoáng vũ · Pinyin: kuàng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khoáng) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广大的原野;广阔的天地; 宽广的胸怀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.广大的原野;广阔的天地。 2.宽广的胸怀。