曠宗 kuàng zōng · khoáng tông Hán Việt: khoáng tông · Pinyin: kuàng zōng Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 宗 (tông)Pinyinkuàng zōngHán Việtkhoáng tôngCấu tạo曠 + 宗 · khoáng + tông nghĩa thành phần: khoáng + tông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓断绝宗祀。Tân Hoa Tự Điển 1.谓断绝宗祀。