曠官

kuàng guān khoáng quan

Hán Việt: khoáng quan · Pinyin: kuàng guān

Tổng quan

Cấu tạo: (khoáng) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 空居官位。指不称职。语出《书.皋陶谟》"无旷庶官,天工人其代之"。孔传"旷,空也。位非其人为空官。" 2.空着职位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.空居官位。指不称职。语出《书.皋陶谟》"无旷庶官,天工人其代之"。孔传"旷,空也。位非其人为空官。" 2.空着职位。

Eng

  • Cihui 曠官 uàngguān n. negligent official