曠度 kuàng dù · khoáng độ Hán Việt: khoáng độ · Pinyin: kuàng dù Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 度 (độ)Pinyinkuàng dùHán Việtkhoáng độCấu tạo曠 + 度 · khoáng + độ nghĩa thành phần: khoáng + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹大度。Tân Hoa Tự Điển 1.犹大度。EngCihui 曠度 uàngdù n. magnanimity