曠放

kuàng fàng khoáng phóng

Hán Việt: khoáng phóng · Pinyin: kuàng fàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khoáng) + (phóng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言旷达不羁。语出《晋书.向秀传》"﹝秀﹞作《思旧赋》云'嵇意远而疏,吕心旷而放。'"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言旷达不羁。语出《晋书.向秀传》"﹝秀﹞作《思旧赋》云'嵇意远而疏,吕心旷而放。'"

Eng

  • Cihui 曠放 uàngfàng s.v. free-and-easy; composed