曠日 kuàng rì · khoáng nhật Hán Việt: khoáng nhật · Pinyin: kuàng rì Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 日 (nhật)Pinyinkuàng rìHán Việtkhoáng nhậtCấu tạo曠 + 日 · khoáng + nhật nghĩa thành phần: khoáng + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 历时; 耗费时日; 犹终日; 空缺的时候。Tân Hoa Tự Điển 1.历时。 2.耗费时日。 3.犹终日。 4.空缺的时候。