曠時

kuàng shí khoáng thì

Hán Việt: khoáng thì · Pinyin: kuàng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (khoáng) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拖延时日; 犹费时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拖延时日。 2.犹费时。