曠朗
khoáng lãng
Hán Việt: khoáng lãng · Pinyin: kuàng lǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 开阔明亮; 开朗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.开阔明亮。 2.开朗。
Eng
- Cihui 曠朗 uànglǎng s.v. bright and spacious (of a room)
Hán Việt: khoáng lãng · Pinyin: kuàng lǎng