曠望 kuàng wàng · khoáng vọng Hán Việt: khoáng vọng · Pinyin: kuàng wàng Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 望 (vọng)Pinyinkuàng wàngHán Việtkhoáng vọngCấu tạo曠 + 望 · khoáng + vọng nghĩa thành phần: khoáng + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极目眺望,远望。Tân Hoa Tự Điển 1.极目眺望,远望。