曠濟 kuàng jì · khoáng tể Hán Việt: khoáng tể · Pinyin: kuàng jì Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 濟 (tể)Pinyinkuàng jìHán Việtkhoáng tểCấu tạo曠 + 濟 · khoáng + tể nghĩa thành phần: khoáng + tể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓使天下百姓受其益惠; 佛教语。指普渡众生。Tân Hoa Tự Điển 1.谓使天下百姓受其益惠。 2.佛教语。指普渡众生。