曠浪 kuàng làng · khoáng lãng Hán Việt: khoáng lãng · Pinyin: kuàng làng Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 浪 (lãng)Pinyinkuàng làngHán Việtkhoáng lãngCấu tạo曠 + 浪 · khoáng + lãng nghĩa thành phần: khoáng + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹放纵,不受拘束。Tân Hoa Tự Điển 1.犹放纵,不受拘束。