曠塗

kuàng tú khoáng đồ

Hán Việt: khoáng đồ · Pinyin: kuàng tú

Tổng quan

Cấu tạo: (khoáng) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"旷途"; 犹大道; 远路,长途。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"旷途"。 2.犹大道。 3.远路,长途。