曠淡 kuàng dàn · khoáng đạm Hán Việt: khoáng đạm · Pinyin: kuàng dàn Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 淡 (đạm)Pinyinkuàng dànHán Việtkhoáng đạmCấu tạo曠 + 淡 · khoáng + đạm nghĩa thành phần: khoáng + đạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旷达而淡泊。Tân Hoa Tự Điển 1.旷达而淡泊。