曠漠 kuàng mò · khoáng mạc Hán Việt: khoáng mạc · Pinyin: kuàng mò Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 漠 (mạc)Pinyinkuàng mòHán Việtkhoáng mạcCấu tạo曠 + 漠 · khoáng + mạc nghĩa thành phần: khoáng + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广阔。Tân Hoa Tự Điển 1.广阔。