旷瀥 kuàng xuè Pinyin: kuàng xuè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"旷様"。 2.水深广无涯际貌。 Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 瀥Pinyinkuàng xuèCấu tạo曠 + 瀥 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"旷様"。 2.水深广无涯际貌。 Từ liên quan Gần nghĩa旷世 · 旷代 · 旷古 · 旷地 · 旷夫 · 旷工 · 旷废 · 旷渺