曠瀥

kuàng xuè

Pinyin: kuàng xuè

Tổng quan

Cấu tạo: (khoáng) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"旷様"; 水深广无涯际貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"旷様"。 2.水深广无涯际貌。