瀥
Pinyin: xuè
Tổng quan
瀥xuè 1.水激声。 2.见"瀥瀑"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xuè |
|---|---|
| Quảng Đông | hou6 |
| Hán ngữ Trung cổ | hruk |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瀥xuè 1.水激声。 2.见"瀥瀑"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同滈。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư