曠然
khoáng nhiên
Hán Việt: khoáng nhiên · Pinyin: kuàng rán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 豁达; 形容豁然通晓; 宽宏貌; 虚空貌; 开阔貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.豁达。 2.形容豁然通晓。 3.宽宏貌。 4.虚空貌。 5.开阔貌。
Hán Việt: khoáng nhiên · Pinyin: kuàng rán