曠爽

kuàng shuǎng khoáng sảng

Hán Việt: khoáng sảng · Pinyin: kuàng shuǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (khoáng) + (sảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宽阔而爽亮; 谓心胸开阔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宽阔而爽亮。 2.谓心胸开阔。