曠疏 kuàng shū · khoáng sơ Hán Việt: khoáng sơ · Pinyin: kuàng shū Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 疏 (sơ)Pinyinkuàng shūHán Việtkhoáng sơCấu tạo曠 + 疏 · khoáng + sơ nghĩa thành phần: khoáng + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疏懒;稀疏。Tân Hoa Tự Điển 1.疏懒;稀疏。