旷绝

kuàng jué khoáng tuyệt

Hán Việt: khoáng tuyệt · Pinyin: kuàng jué

Tổng quan

Cấu tạo: (khoáng) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 空缺;断绝; 从来没有;绝无仅有; 僻远;荒僻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.空缺;断绝。 2.从来没有;绝无仅有。 3.僻远;荒僻。