曠蕩
khoáng đãng
Hán Việt: khoáng đãng · Pinyin: kuàng dàng
Tổng quan
rộng rãi: rộng lớn/mênh mông/bao la/phóng khoáng/cởi mở
Nghĩa
Việt
- Cihui rộng rãi: rộng lớn/mênh mông/bao la/phóng khoáng/cởi mở
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 空阔;宽广~的草原; (思想、心胸)开朗心怀~。
- Tân Hoa Tự Điển ①空阔;宽广~的草原。②(思想、心胸)开朗心怀~。
Eng
- Cihui 曠蕩 uàngdàng v.p. 1. boundless (space) 2. unrestrained; free