曠莽

kuàng mǎng khoáng mãng

Hán Việt: khoáng mãng · Pinyin: kuàng mǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (khoáng) + (mãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"旷漭"; 空阔而苍茫; 旷野。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"旷漭"。 2.空阔而苍茫。 3.旷野。