曠誤 kuàng wù · khoáng ngộ Hán Việt: khoáng ngộ · Pinyin: kuàng wù Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 誤 (ngộ)Pinyinkuàng wùHán Việtkhoáng ngộCấu tạo曠 + 誤 · khoáng + ngộ nghĩa thành phần: khoáng + ngộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疏忽;耽误。Tân Hoa Tự Điển 1.疏忽;耽误。