曠貴

kuàng guì khoáng quý

Hán Việt: khoáng quý · Pinyin: kuàng guì

Tổng quan

Cấu tạo: (khoáng) + (quý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓居高位而才德不称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓居高位而才德不称。