曠遠
khoáng viễn
Hán Việt: khoáng viễn · Pinyin: kuàng yuǎn
Tổng quan
xa xăm trống trải: rỗng tuếch/xa xưa
Nghĩa
Việt
- Cihui xa xăm trống trải: rỗng tuếch/xa xưa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 空旷辽远:江面浩渺~;久远:年代~。
Eng
- Cihui 曠遠 uàngyuǎn* s.v. 1. long and far-reaching 2. far back; ages ago; remote