曠迥

kuàng jiǒng khoáng huýnh

Hán Việt: khoáng huýnh · Pinyin: kuàng jiǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (khoáng) + (huýnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遥远之处; 指遥远; 幽远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遥远之处。 2.指遥远。 3.幽远。