曠適 kuàng shì · khoáng thích Hán Việt: khoáng thích · Pinyin: kuàng shì Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 適 (thích)Pinyinkuàng shìHán Việtkhoáng thíchCấu tạo曠 + 適 · khoáng + thích nghĩa thành phần: khoáng + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旷达闲适。Tân Hoa Tự Điển 1.旷达闲适。