曠逸
khoáng dật
Hán Việt: khoáng dật · Pinyin: kuàng yì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓心胸开阔,性情超脱; 指文学艺术风格的旷放﹑超逸; 远去。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓心胸开阔,性情超脱。 2.指文学艺术风格的旷放﹑超逸。 3.远去。
Eng
- Cihui 曠逸 uàngyì v.p. unrestrained