曠隔 kuàng gé · khoáng cách Hán Việt: khoáng cách · Pinyin: kuàng gé Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 隔 (cách)Pinyinkuàng géHán Việtkhoáng cáchCấu tạo曠 + 隔 · khoáng + cách nghĩa thành phần: khoáng + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远隔。Tân Hoa Tự Điển 1.远隔。