曠霽

kuàng jì khoáng tễ

Hán Việt: khoáng tễ · Pinyin: kuàng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (khoáng) + (tễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指天空辽阔而晴朗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指天空辽阔而晴朗。