暘谷

yáng gǔ dương cốc

Hán Việt: dương cốc · Pinyin: yáng gǔ

Tổng quan

phương đông: nơi mặt trời mọc

Cấu tạo: (dương) + (cốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương đông: nơi mặt trời mọc