旺健 wàng jiàn · vượng kiện Hán Việt: vượng kiện · Pinyin: wàng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 旺 (vượng) + 健 (kiện)Pinyinwàng jiànHán Việtvượng kiệnCấu tạo旺 + 健 · vượng + kiện nghĩa thành phần: vượng + kiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 健旺:精力~。EngCihui 旺健 wàngjiàn s.v. 1. strong and healthy 2. vigorous