旺勢

wàng shì vượng thế

Hán Việt: vượng thế · Pinyin: wàng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (vượng) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旺盛的势头:绿色食品近年呈现出销售~。