旺勢 wàng shì · vượng thế Hán Việt: vượng thế · Pinyin: wàng shì Tổng quan Cấu tạo: 旺 (vượng) + 勢 (thế)Pinyinwàng shìHán Việtvượng thếCấu tạo旺 + 勢 · vượng + thế nghĩa thành phần: vượng + thế