旺發 vượng phát Hán Việt: vượng phát Tổng quan Cấu tạo: 旺 (vượng) + 發 (phát)Hán Việtvượng phátCấu tạo旺 + 發 · vượng + phát nghĩa thành phần: vượng + phát Nghĩa EngCihui 旺發 àngfā v. 1. experience a spurt in growth (of crops) 2. prosper