旺市

wàng shì vượng thị

Hán Việt: vượng thị · Pinyin: wàng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (vượng) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 交易旺盛的市场形势(跟“淡市”相对):营造节日~。

Eng

  • Cihui 旺市 wàngshì n. prosperous market